Thống kê XSMB 01/12/2023 - Thống kê xổ số miền Bắc Thứ 6 đầy đủ nhất. Xem ngay thống kê XSMB ngày 01/12/2023 hôm nay chi tiết nhất gồm: loto xuất hiện nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa về, thống kê GĐB hay về,...
1. Xem lại kết quả XSMB 30/11/2023 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 01/12/2023.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
| 2CK4CK6CK17CK20CK19CK11CK15CK | |
| ĐB | 07426 |
| 1 | 98379 |
| 2 | 3665542158 |
| 3 | 205471942660986168875363279116 |
| 4 | 8229961917057002 |
| 5 | 243612816999014474071184 |
| 6 | 391898713 |
| 7 | 73071343 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7,5,2,7 | - | 0 |
| 1 | 9,3,3,6 | 9,8 | 1 |
| 2 | 6,9,6 | 0,3 | 2 |
| 3 | 6,2 | 7,1,1,4 | 3 |
| 4 | 7,4,3 | 4,8 | 4 |
| 5 | 5,8 | 5,0 | 5 |
| 6 | - | 2,3,2,8,1 | 6 |
| 7 | 9,3 | 4,0,8,0 | 7 |
| 8 | 1,6,7,4 | 5,9 | 8 |
| 9 | 1,8,9 | 7,2,1,9 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 30/11/2023:
Hai số cuối giải đặc biệt: 26, Tổng 8
Bộ số Loto về nhiều nhất: 07 (2 lần), 13 (2 lần), 26 (2 lần), 02 (1 lần), 05 (1 lần)
Lô tô kép có: 44, 55, 99
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 0
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 6
⚡ Thống kê XSMB 01/12/2023 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 02 ⇒ Thống kê loto hay về: 72
- KQXS có loto: 05 ⇒ Thống kê loto hay về: 85
- KQXS có loto: 07 ⇒ Thống kê loto hay về: 93
- KQXS có loto: 13 ⇒ Thống kê loto hay về: 55
- KQXS có loto: 16 ⇒ Thống kê loto hay về: 76
- KQXS có loto: 19 ⇒ Thống kê loto hay về: 71
- KQXS có loto: 26 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 29 ⇒ Thống kê loto hay về: 39
- KQXS có loto: 32 ⇒ Thống kê loto hay về: 64
- KQXS có loto: 36 ⇒ Thống kê loto hay về: 10
- KQXS có loto: 43 ⇒ Thống kê loto hay về: 85
- KQXS có loto: 44 ⇒ Thống kê loto hay về: 90
- KQXS có loto: 47 ⇒ Thống kê loto hay về: 02
- KQXS có loto: 55 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 58 ⇒ Thống kê loto hay về: 58
- KQXS có loto: 73 ⇒ Thống kê loto hay về: 73
- KQXS có loto: 79 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 81 ⇒ Thống kê loto hay về: 70
- KQXS có loto: 84 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 86 ⇒ Thống kê loto hay về: 41
- KQXS có loto: 87 ⇒ Thống kê loto hay về: 44
- KQXS có loto: 91 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
- KQXS có loto: 98 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 99 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
2. Thống kê tần suất loto XSMB 01/12/2023
Cập nhật thống kê XSMB ngày 01/12/2023 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 01/12/2023.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 06, 12, 29, 34, 54
Cặp loto lâu chưa về: 49-94, 04-40, 25-52
Loto về nhiều nhất: 10, 36, 44, 52, 43
Loto về ít nhất: 34, 51, 22, 25, 67
Lô tô kép hay về nhất: 44, 99, 77, 55, 66
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 77 | 9.51% |
| 1 | 86 | 10.62% |
| 2 | 75 | 9.26% |
| 3 | 71 | 8.77% |
| 4 | 87 | 10.74% |
| 5 | 80 | 9.88% |
| 6 | 78 | 9.63% |
| 7 | 85 | 10.49% |
| 8 | 79 | 9.75% |
| 9 | 92 | 11.36% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 82 | 10.12% |
| 1 | 66 | 8.15% |
| 2 | 92 | 11.36% |
| 3 | 91 | 11.23% |
| 4 | 75 | 9.26% |
| 5 | 74 | 9.14% |
| 6 | 82 | 10.12% |
| 7 | 79 | 9.75% |
| 8 | 79 | 9.75% |
| 9 | 90 | 11.11% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 01/12/2023 Thứ 6
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 01/12/2023.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 57, 79, 61, 15, 20
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 15, 56, 31
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 0: 28 ngày, Số 9: 15 ngày, Số 4: 8 ngày, Số 2: 6 ngày, Số 8: 5 ngày, Số 3: 4 ngày, Số 6: 3 ngày, Số 7: 2 ngày, Số 1: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 5: 17 ngày, Số 7: 14 ngày, Số 3: 13 ngày, Số 9: 12 ngày, Số 4: 8 ngày, Số 8: 5 ngày, Số 6: 4 ngày, Số 1: 3 ngày, Số 0: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 01/12/2023
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 44 | 2 lần |
| 01 | 1 lần |
| 03 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 12 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 16 | 1 lần |
| 17 | 1 lần |
| 24 | 1 lần |
| 27 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 01 | 1 lần |
| 03 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 12 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 16 | 1 lần |
| 17 | 1 lần |
| 24 | 1 lần |
| 27 | 1 lần |
| 30 | 1 lần |