Thống kê XSMB 06/09/2023 - Thống kê xổ số miền Bắc Thứ 4 đầy đủ nhất. Xem ngay thống kê XSMB ngày 06/09/2023 hôm nay chi tiết nhất gồm: loto xuất hiện nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa về, thống kê GĐB hay về,...
1. Xem lại kết quả XSMB 05/09/2023 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 06/09/2023.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
| 8YS13YS6YS14YS10YS1YS | |
| ĐB | 06367 |
| 1 | 75549 |
| 2 | 3789786396 |
| 3 | 210493839371943845060077695951 |
| 4 | 0309128684504114 |
| 5 | 942417462855019745724922 |
| 6 | 912992842 |
| 7 | 72443896 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9,6 | 5 | 0 |
| 1 | 2,4 | 5 | 1 |
| 2 | 4,2 | 1,7,9,4,7,2 | 2 |
| 3 | 8 | 9,4 | 3 |
| 4 | 9,9,6,4,3,2 | 2,4,1 | 4 |
| 5 | 0,5,1 | 5 | 5 |
| 6 | 7 | 9,8,4,0,9,7 | 6 |
| 7 | 2,6,2 | 6,9,9 | 7 |
| 8 | 6 | 3 | 8 |
| 9 | 7,6,3,2,7,6 | 4,4,0 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 05/09/2023:
Hai số cuối giải đặc biệt: 67, Tổng 3
Bộ số Loto về nhiều nhất: 49 (2 lần), 72 (2 lần), 96 (2 lần), 97 (2 lần), 06 (1 lần)
Lô tô kép có: 22, 44, 55
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 4
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 2
⚡ Thống kê XSMB 06/09/2023 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 06 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 09 ⇒ Thống kê loto hay về: 01
- KQXS có loto: 12 ⇒ Thống kê loto hay về: 23
- KQXS có loto: 14 ⇒ Thống kê loto hay về: 66
- KQXS có loto: 22 ⇒ Thống kê loto hay về: 14
- KQXS có loto: 24 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 38 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 42 ⇒ Thống kê loto hay về: 96
- KQXS có loto: 43 ⇒ Thống kê loto hay về: 85
- KQXS có loto: 44 ⇒ Thống kê loto hay về: 90
- KQXS có loto: 46 ⇒ Thống kê loto hay về: 36
- KQXS có loto: 49 ⇒ Thống kê loto hay về: 88
- KQXS có loto: 50 ⇒ Thống kê loto hay về: 01
- KQXS có loto: 51 ⇒ Thống kê loto hay về: 37
- KQXS có loto: 55 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 67 ⇒ Thống kê loto hay về: 19
- KQXS có loto: 72 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 76 ⇒ Thống kê loto hay về: 54
- KQXS có loto: 86 ⇒ Thống kê loto hay về: 41
- KQXS có loto: 92 ⇒ Thống kê loto hay về: 66
- KQXS có loto: 93 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 96 ⇒ Thống kê loto hay về: 52
- KQXS có loto: 97 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
2. Thống kê tần suất loto XSMB 06/09/2023
Cập nhật thống kê XSMB ngày 06/09/2023 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 06/09/2023.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 07, 33, 42, 77, 81
Cặp loto lâu chưa về: 89-98, 57-75, 17-71
Loto về nhiều nhất: 43, 62, 15, 30, 79
Loto về ít nhất: 38, 64, 69, 90, 94
Lô tô kép hay về nhất: 00, 11, 22, 55, 99
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 81 | 10% |
| 1 | 87 | 10.74% |
| 2 | 76 | 9.38% |
| 3 | 79 | 9.75% |
| 4 | 80 | 9.88% |
| 5 | 76 | 9.38% |
| 6 | 76 | 9.38% |
| 7 | 95 | 11.73% |
| 8 | 89 | 10.99% |
| 9 | 71 | 8.77% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 86 | 10.62% |
| 1 | 78 | 9.63% |
| 2 | 86 | 10.62% |
| 3 | 74 | 9.14% |
| 4 | 75 | 9.26% |
| 5 | 78 | 9.63% |
| 6 | 89 | 10.99% |
| 7 | 87 | 10.74% |
| 8 | 79 | 9.75% |
| 9 | 78 | 9.63% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 06/09/2023 Thứ 4
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 06/09/2023.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 57, 79, 61, 15, 20
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 15, 56, 31
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 0: 26 ngày, Số 8: 19 ngày, Số 7: 17 ngày, Số 4: 15 ngày, Số 9: 8 ngày, Số 2: 5 ngày, Số 6: 3 ngày, Số 1: 2 ngày, Số 3: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 0: 69 ngày, Số 3: 47 ngày, Số 2: 26 ngày, Số 8: 23 ngày, Số 6: 14 ngày, Số 5: 7 ngày, Số 7: 4 ngày, Số 9: 2 ngày, Số 4: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 06/09/2023
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 01 | 2 lần |
| 08 | 2 lần |
| 29 | 2 lần |
| 36 | 2 lần |
| 00 | 1 lần |
| 11 | 1 lần |
| 22 | 1 lần |
| 33 | 1 lần |
| 39 | 1 lần |
| 43 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 00 | 1 lần |
| 11 | 1 lần |
| 22 | 1 lần |
| 33 | 1 lần |
| 39 | 1 lần |
| 43 | 1 lần |
| 46 | 1 lần |
| 48 | 1 lần |
| 49 | 1 lần |
| 51 | 1 lần |